Large Bamboo Wall Fan

$37.49

  • Service Code
  • Total Cost 1 Item
VTUPS-TW
$75.99
GKEUS-FXE
$61.99
CHLYT
$45.65
CHYTECO
$44.77
CAYTECO
$44.72
AUYTECO
$44.45
EUYTECO
$44.11
MXYTECO
$43.28
GKEUKTTS
$43.21
EXYTUS
$42.78
GKEUS-PSS
$42.77
HKYTECO
$42.61
YTUS
$42.54
JPYTECO
$42.54
NZYTECO
$41.7
SGYTEECO
$41.01
GKETTUS-PSS
$40.94
VNVNP
$39.05
ACTT
$38.53
Size
Color
Options
  • SKU LBWF
  • Available In Stock
  • Price $37.49
  • Weight 0
  • Production Time 2-3 biz days
  • Delivery Time 7-11 biz days

Thông tin sản phẩm và quy trình dịch vụ – Personalized Boho Wall Fan

  1. Nguyên liệu:
    • Khung/nan quạt: tre tự nhiên (Natural Bamboo), nan tre được chẻ và xử lý.
    • Bề mặt quạt: vật liệu dệt trang trí phù hợp với thiết kế quạt xếp.
    • Bảng tên cá nhân hóa: gỗ tự nhiên/plywood cắt laser và khắc theo thiết kế.
    • Tua rua trang trí đồng màu hoặc phối màu theo từng phiên bản sản phẩm.
    • Màu nhuộm/sơn gốc nước, phù hợp cho sản phẩm trang trí nội thất.
  2. Kích thước sản phẩm:
    • 40 inch / 102 cm
    • 50 inch / 127 cm
    • 60 inch / 152 cm
    • Kích thước trên là chiều rộng của quạt khi mở hoàn chỉnh.
    • Bảng tên cá nhân hóa khoảng 8 cm, tùy theo thiết kế bảng tên.
    • Tua rua và bảng tên làm tăng tổng chiều cao treo thực tế của sản phẩm.
  3. Công nghệ & gia công:
    • Khung và nan quạt được gia công từ tre tự nhiên.
    • Bề mặt được tạo nếp gấp đều theo cấu trúc nan quạt.
    • Màu sắc được hoàn thiện theo từng biến thể sản phẩm.
    • Bảng tên được cắt laser và khắc/cá nhân hóa theo tên khách hàng.
    • Bảng tên được kết nối trực tiếp với phần tâm dưới của quạt.
    • Tua rua được gắn trực tiếp phía dưới bảng tên.
    • Không sử dụng hạt gỗ trang trí ở phía trên hoặc phía dưới bảng tên đối với thiết kế hiện tại.
  4. Cá nhân hóa:
    • Khách hàng có thể nhập tên hoặc nội dung ngắn để làm bảng tên.
    • Ví dụ: Olivia’s Room / Emma’s Room / Sophia’s Room.
    • Thiết kế tiêu chuẩn hiện tại sử dụng Mini Scalloped Oval Name Plaque.
    • Font chữ, bố cục và họa tiết trang trí được thực hiện theo template của sản phẩm.
    • Khách hàng cần kiểm tra chính xác chính tả và nội dung trước khi đặt hàng.
  5. Màu sắc:
    Các màu sản phẩm dự kiến bao gồm:

    • Dusty Rose
    • Natural Beige
    • Sage Green
    • Terracotta
    • Chocolate Brown
    • Muted Blue

    Màu thực tế có thể có sai khác nhẹ do đặc tính vật liệu tự nhiên, điều kiện ánh sáng và màn hình hiển thị.

  6. Đóng gói:
    • Sản phẩm cần được cố định chắc chắn để hạn chế biến dạng nan và bề mặt quạt trong quá trình vận chuyển.
    • Bảng tên và tua rua cần được bảo vệ để tránh trầy xước, gãy hoặc va đập.
    • Quy cách đóng gói cụ thể áp dụng theo tiêu chuẩn của đơn vị sản xuất/fulfillment.
    • Nếu có yêu cầu đóng gói riêng, cần xác nhận trước khi sản xuất.
  7. Thời gian sản xuất:
    • Thời gian sản xuất phụ thuộc vào kích thước, màu sắc, số lượng và nội dung personalization.
    • Đơn hàng cá nhân hóa chỉ được đưa vào sản xuất sau khi nhận đủ thông tin tên/nội dung của khách.
    • Thời gian cụ thể cần được xác nhận với đơn vị sản xuất/fulfillment theo từng thời điểm.
  8. Thời gian giao hàng:
    • Phụ thuộc vào quốc gia nhận hàng và line vận chuyển được lựa chọn.
    • Thời gian vận chuyển được tính riêng với thời gian sản xuất.
    • Đơn hàng quốc tế có thể chịu ảnh hưởng bởi hải quan, thời tiết, mùa cao điểm và đơn vị giao hàng địa phương.
  9. Template thiết kế:
    • Thiết kế bảng tên phải tuân theo kích thước và vùng an toàn của template.
    • Nội dung personalization phải nằm hoàn toàn trong vùng thiết kế an toàn.
    • Tránh đặt chữ hoặc họa tiết quá sát đường cắt laser.
    • File cắt bảng tên nên sử dụng AI/Corel/vector.
    • Nội dung khắc và đường cắt phải được phân biệt rõ trong file sản xuất.
    • Font chữ sử dụng cho personalization cần được convert to outlines/curves trước khi gửi file sản xuất.
    • Mỗi variation bảng tên phải giữ đúng tỷ lệ và vị trí lỗ kết nối với quạt/tua rua.
  10. Tracking & vận chuyển:
  • Tracking phụ thuộc vào line vận chuyển và quốc gia nhận hàng.
  • Giao hàng quốc tế và last-mile có thể được thực hiện bởi các đối tác vận chuyển khác nhau.
  • Thời gian tracking active có thể khác thời điểm đơn hàng rời cơ sở sản xuất.
  • Có thể phát sinh chậm trễ do hải quan, mùa cao điểm hoặc các yếu tố ngoài kiểm soát của đơn vị sản xuất.
  1. Lưu ý:
  • Tre và gỗ là vật liệu tự nhiên, do đó màu sắc, đường vân và texture có thể khác nhẹ giữa các sản phẩm.
  • Sai khác nhỏ về màu sắc và bề mặt tự nhiên không được xem là lỗi sản xuất.
  • Sản phẩm là wall decor, không phải quạt sử dụng để làm mát.
  • Cần đảm bảo hệ thống móc/tường phù hợp với kích thước và trọng lượng sản phẩm.
  • Nội dung personalization được sản xuất theo chính xác thông tin khách hàng cung cấp.
  • Cần kiểm tra tên, chính tả và ký tự đặc biệt trước khi đưa đơn vào sản xuất.
  • Chính sách lỗi, đổi/trả và khiếu nại áp dụng theo quy định của đơn vị fulfillment.

Product Information and Service Process – Personalized Boho Wall Fan

  1. Materials:
    • Fan frame/ribs: natural bamboo with individually split and treated bamboo ribs.
    • Fan surface: decorative woven material suitable for the pleated fan construction.
    • Personalized name plaque: natural wood/plywood, laser-cut and customized.
    • Decorative tassel coordinated with each fan color.
    • Water-based coloring/finish suitable for decorative interior products.
  2. Product Sizes:
    • 40 in / 102 cm
    • 50 in / 127 cm
    • 60 in / 152 cm
    • Measurements refer to the approximate width of the fully displayed fan.
    • Personalized wooden plaque: approximately 8 cm, depending on plaque design.
    • The plaque and tassel add additional height to the complete hanging display.
  3. Production & Technology:
    • Natural bamboo frame and ribs.
    • Carefully formed pleated construction.
    • Color finish according to the selected variation.
    • Personalized wooden plaque produced using laser cutting and engraving.
    • Name plaque connects directly beneath the center of the fan.
    • Coordinating tassel attaches directly beneath the name plaque.
    • The current design does not use decorative wooden beads above or below the plaque.
  4. Personalization:
    • Customers may provide a name or short personalized text.
    • Examples: Olivia’s Room / Emma’s Room / Sophia’s Room.
    • Current standard design: Mini Scalloped Oval Name Plaque.
    • Typography, decorative elements, and layout follow the product template.
    • Customers are responsible for checking spelling and personalization details before submitting their order.
  5. Color Options:

    • Dusty Rose
    • Natural Beige
    • Sage Green
    • Terracotta
    • Chocolate Brown
    • Muted Blue

    Actual colors may vary slightly due to natural materials, lighting conditions, and individual screen settings.

  6. Packaging:
    • The product should be securely protected to minimize deformation or damage during transportation.
    • The personalized wooden plaque and tassel should be protected against scratches, impact, and breakage.
    • Final packaging specifications follow the production/fulfillment provider's standard.
    • Custom packaging requirements should be confirmed before production.
  7. Production Time:
    • Production time may vary depending on product size, color, quantity, and personalization.
    • Personalized orders enter production only after all required customization information has been received.
    • Exact lead times should be confirmed with the production/fulfillment provider.
  8. Shipping Time:
    • Shipping time depends on the destination country and selected shipping line.
    • Shipping time is separate from production time.
    • International delivery may be affected by customs, weather, peak-season volume, and local delivery carriers.
  9. Design Template:
    • Personalized plaque artwork must follow the specified template dimensions and safe areas.
    • All personalized content must remain within the safe design area.
    • Text and decorative details should not be positioned too close to laser-cut edges.
    • Cutting files should preferably be supplied in AI, Corel, or another approved vector format.
    • Cutting and engraving elements must be clearly differentiated.
    • Fonts should be converted to outlines/curves before production files are submitted.
    • Connection holes and plaque proportions must remain consistent with the approved physical construction.
  10. Tracking & Shipping:
  • Tracking service depends on the selected shipping line and destination.
  • International and last-mile delivery may be handled by different shipping partners.
  • Tracking activation time may differ from the date the order leaves production.
  • Customs, peak-season demand, weather, and carrier-related issues may cause delays.
  1. Important Notes:
  • Bamboo and wood are natural materials, so grain, texture, and color may vary slightly from piece to piece.
  • Minor natural variations are not considered manufacturing defects.
  • This product is intended as decorative wall art and is not a functional cooling fan.
  • Appropriate wall mounting hardware and installation methods should be selected according to the wall type and product weight.
  • Personalized items are produced according to the information submitted by the customer.
  • Names, spelling, capitalization, and special characters should be checked before production.
  • Claims, replacements, and returns are subject to the fulfillment provider's applicable policies.
Description Product Shipping Cost Base Cost Total 1 Item Service Code
$37.49 $38.5 $75.99
VTUPS-TW
Fedex Ship từ Việt Nam đi US (sản xuất tại Hub Vietnam).) $37.49 $24.5 $61.99
GKEUS-FXE
$37.49 $8.16 $45.65
CHLYT
Epacket từ VN đi Switzerland (Hub sản xuất) $37.49 $7.28 $44.77
CHYTECO
Epacket từ VN đi Canada (Hub sản xuất) $37.49 $7.23 $44.72
CAYTECO
Epacket từ VN đi Australia (Hub sản xuất) $37.49 $6.96 $44.45
AUYTECO
Epacket từ VN đi 32 Quốc Gia EU (Hub sản xuất) $37.49 $6.62 $44.11
EUYTECO
Epacket từ VN đi Mexico (Hub sản xuất) $37.49 $5.79 $43.28
MXYTECO
Hubfulfill sản xuất tại Việt Nam ship UK, Tracking active trước $37.49 $5.72 $43.21
GKEUKTTS
Yun Ship từ Việt Nam đi US (sản xuất tại Hub dịch vụ đi nhanh, có luôn track lastmile, đã active track trước) $37.49 $5.29 $42.78
EXYTUS
$37.49 $5.28 $42.77
GKEUS-PSS
Epacket từ Việt Nam đi HongKong (Hub sản xuất) $37.49 $5.12 $42.61
HKYTECO
Yun Ship từ Việt Nam đi US (sản xuất tại Hub, thay cho USPSUPSEX) Trả Tracking Yun - Track lastmile có sau 5-7 ngày $37.49 $5.05 $42.54
YTUS
Epacket từ VN đi Japan (Hub sản xuất) $37.49 $5.05 $42.54
JPYTECO
Epacket từ VN đi New Zealand (Hub sản xuất) $37.49 $4.21 $41.7
NZYTECO
Epacket từ VN đi Singapore (Hub sản xuất) $37.49 $3.52 $41.01
SGYTEECO
GKE Ship Us (ship by tiktok) $37.49 $3.45 $40.94
GKETTUS-PSS
Ship Nội địa Việt Nam $37.49 $1.56 $39.05
VNVNP
$37.49 $1.04 $38.53
ACTT